Các loại gia vị tiếng Trung để xem video Douyin
Bảng danh sách các loại gia vị trong tiếng Trung để mình có thể tham khảo và xem hiểu các video nấu ăn trên Douyin nhé
Cách làm Các loại gia vị tiếng Trung để xem video Douyin
| 调料 tiáoliào | Gia vị |
| 盐 yán | Muối |
| 食盐 shíyán | Muối ăn |
| 碘盐 diǎn yán | Muối i ốt |
| 糖 táng | Đường |
| 味精 wèijīng | Bột ngọt |
| 醋 cù | Giấm |
| 酱油 jiàngyóu | Nước tương |
| 鱼露 yú lù | Nước mắm |
| 食油 shíyóu | Dầu ăn |
| 椒 jiāo | Tiêu |
| 耗油 hào yóu | Dầu hào |
| 黑醋 hēi cù | Dấm đen |
| 辣椒红油 / 麻辣红油 làjiāo hóng yóu / málà hóng yóu | Dầu ớt đỏ tương đậu |
| 辣豆瓣酱 là dòubàn jiàng | Tương hột ớt |
| 生抽 shēng chōu | Light Soy Sauce |
| 老抽 lǎo chōu | Hắc xì dầu |
| 咖哩粉 gālí fěn | bột cà ri |
| 辣椒酱 làjiāo jiàng | Tương ớt |
| 番茄酱 fānqié jiàng | Tương cà |
| 蛋黄酱 dànhuáng jiàng | Sốt mayonnaise |
| 五香粉 wǔxiāng fěn | Ngũ vị hương |